bó bột
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng bột (thạch cao) để cố định xương gãy: "bó bột" là hành động y tế nhằm cố định xương bị gãy hoặc tổn thương bằng cách quấn bột thạch cao quanh vùng bị thương, giúp xương lành lại đúng vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ đang bó bột cho bệnh nhân bị gãy tay. (Bác sĩ đang cố định xương gãy bằng bột thạch cao.)
- Sau khi bó bột, anh ấy phải giữ cánh tay bất động trong vài tuần. (Sau khi xương được cố định, anh ấy cần hạn chế cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bó bột cẳng tay": cố định xương gãy ở phần cẳng tay bằng bột thạch cao.
- Bó bột cẳng tay là thủ thuật phổ biến trong chấn thương chỉnh hình. (Việc cố định xương gãy ở cẳng tay bằng bột là kỹ thuật thường dùng.)
"tháo bột": hành động gỡ bỏ lớp bột thạch cao khi xương đã lành.
- Sau 6 tuần, bệnh nhân có thể tháo bột. (Sau 6 tuần, xương đã lành và có thể gỡ bỏ bột.)
Biến thể và từ gần giống
Bó (động từ): quấn, buộc, cố định.
- Bó chặt vết thương bằng băng. (Quấn chặt vết thương bằng băng.)
Bột (danh từ): chất dạng bột mịn, thường là thạch cao dùng trong y tế.
- Bột thạch cao được dùng để bó xương gãy. (Bột thạch cao là vật liệu để cố định xương.)
Từ đồng nghĩa
- Cố định xương: hành động giữ xương gãy ở vị trí ổn định.
- Đắp bột: một cách nói khác của "bó bột" (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Bó bột tinh thần: (nghĩa bóng) gò bó, hạn chế tư duy hoặc cảm xúc.
- Đừng bó bột tinh thần mình trong những quy tắc cứng nhắc. (Đừng hạn chế suy nghĩ của mình bằng những quy định khắt khe.)